Sin88
Chi tiết trận đấu
Trang chủAnderlecht vs Hammarby

Anderlecht vs Hammarby

Xem chi tiết trận đấu Anderlecht vs Hammarby tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 01:30 ngày 31/07/2026; thông tin được tổng hợp tại Sin88.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:30 ngày 31/07/2026
Anderlecht

Anderlecht

3 - 1
Hammarby

Hammarby

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu31/07/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4556486
Thống kê

Thống kê trận đấu

AnderlechtChỉ sốHammarby
15Chỉ số 2585
15Chỉ số 223
78Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
6Chỉ số 213
10Chỉ số 20
0Chỉ số 80
103Chỉ số 2363
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Anderlecht

Sơ đồ 4-3-3
26794276245518611449

Đội hình xuất phát

C.Coosemans
C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Maamar
A.Maamar#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Biancone
G.Biancone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Petrot
L.Petrot#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Augustinsson
L.Augustinsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Llansana
E.Llansana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Kana
M.Kana#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Ambros
L.Ambros#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Kana
J.Kana#61 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
D.Sikan
D.Sikan#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Seke
J.Seke#49 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

J.Seke#68
J.Seke#53
J.Seke
J.Seke#50
J.Seke
J.Seke#91
J.Seke
J.Seke#9
J.Seke
J.Seke#83
J.Seke
J.Seke#32
J.Seke
J.Seke#21
J.Seke
J.Seke#2
J.Seke
J.Seke#5
J.Seke
J.Seke#29
J.Seke
J.Seke#62

Hammarby

Sơ đồ 4-3-3
12431611582679

Đội hình xuất phát

W.Hahn
W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Skoglund
H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Eriksson
V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.F.Winther
F.F.Winther#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Persson
N.Persson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Johansson
O.Johansson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Tekie
T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
M.Karlsson
M.Karlsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Madjed
M.Madjed#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
P.Abraham
P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
V.Lind
V.Lind#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

V.Lind
V.Lind#31
V.Lind
V.Lind#24
V.Lind
V.Lind#22
V.Lind
V.Lind#30
V.Lind
V.Lind#29
V.Lind
V.Lind#15
V.Lind
V.Lind#27
V.Lind
V.Lind#25
V.Lind
V.Lind#6
V.Lind
V.Lind#17
V.Lind
V.Lind#20
V.Lind
V.Lind#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
11003
2
BenficaBenfica
11003
3
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
11003
4
LyonLyon
11003
5
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
11003
6
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
11003
7
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
11003
8
SunderlandSunderland
11003
9
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
10101
10
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
10101
11
Stade Rennais FCStade Rennais FC
10101
12
Sturm GrazSturm Graz
10101
13
Besiktas JKBesiktas JK
00000
14
Bournemouth AFCBournemouth AFC
00000
15
Celtic FCCeltic FC
00000
16
Crystal PalaceCrystal Palace
00000
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
00000
18
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
00000
19
JuventusJuventus
00000
20
Lech PoznanLech Poznan
00000
21
LillestromLillestrom
00000
22
MarseilleMarseille
00000
23
NEC NijmegenNEC Nijmegen
00000
24
OFI Crete FCOFI Crete FC
00000
25
Real SociedadReal Sociedad
00000
26
SCU TorreenseSCU Torreense
00000
27
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
00000
28
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
00000
29
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
10010
30
AnderlechtAnderlecht
10010
31
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
10010
32
RC CeltaRC Celta
10010
33
Levski SofiaLevski Sofia
10010
34
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
10010
35
AC MilanAC Milan
10010
36
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Anderlecht

HammarbyHammarby1 - 1AnderlechtAnderlecht
Match #4556485 · Home #10153 · Away #10293 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar0 - 1AnderlechtAnderlecht
Match #4586513 · Home #10748 · Away #10293 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht3 - 2NEC NijmegenNEC Nijmegen
Match #4579459 · Home #10293 · Away #10440 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht0 - 0BoulogneBoulogne
Match #4565812 · Home #10293 · Away #11896 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise5 - 1AnderlechtAnderlecht
Match #4521185 · Home #15323 · Away #10293 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht3 - 1Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4521205 · Home #10293 · Away #10294 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht2 - 2KV MechelenKV Mechelen
Match #4521173 · Home #10293 · Away #11627 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise1 - 1AnderlechtAnderlecht
Match #4503904 · Home #15323 · Away #10293 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 3, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 1, 0]
KAA GentKAA Gent1 - 1AnderlechtAnderlecht
Match #4521152 · Home #10212 · Away #10293 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht1 - 3Club BruggeClub Brugge
Match #4521166 · Home #10293 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hammarby

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Anderlecht
#13#20#30#42#510#60#70
Hammarby
#11#21#30#43#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K