Sin88
Chi tiết trận đấu
Trang chủAnderlecht vs TSG Hoffenheim

Anderlecht vs TSG Hoffenheim

Xem chi tiết trận đấu Anderlecht vs TSG Hoffenheim tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 31/01/2025; thông tin được tổng hợp tại Sin88.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
03:00 ngày 31/01/2025
Anderlecht

Anderlecht

3 - 4
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu31/01/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4205834
Thống kê

Thống kê trận đấu

AnderlechtChỉ sốTSG Hoffenheim
5Chỉ số 216
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
13Chỉ số 224
0Chỉ số 35
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2384
74Chỉ số 2424
49Chỉ số 2551
Lineup

Đội hình trận đấu

Anderlecht

Sơ đồ 4-1-4-1
1654432623831110720

Đội hình xuất phát

M.Kikkenborg
M.Kikkenborg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Sardella
K.Sardella#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Simic
J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Dendoncker
L.Dendoncker#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Augustinsson
L.Augustinsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Rits
M.Rits#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
T.Degreef
T.Degreef#83 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Hazard
T.Hazard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Verschaeren
Y.Verschaeren#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
F.Amuzu
F.Amuzu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Vasquez
L.Vasquez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Vasquez
L.Vasquez#73
L.Vasquez
L.Vasquez#63
L.Vasquez
L.Vasquez#29
L.Vasquez
L.Vasquez#35
L.Vasquez
L.Vasquez#5
L.Vasquez
L.Vasquez#79
L.Vasquez
L.Vasquez#17
L.Vasquez
L.Vasquez#19
L.Vasquez
L.Vasquez#25
L.Vasquez
L.Vasquez#42

TSG Hoffenheim

Sơ đồ 4-3-3
3735225198207523323

Đội hình xuất phát

L.Philipp
L.Philipp#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Chaves
A.Chaves#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Hranáč
R.Hranáč#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Akpoguma
K.Akpoguma#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.Jurasek
D.Jurasek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Geiger
D.Geiger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
F.O.Becker
F.O.Becker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Bischof
T.Bischof#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Mokwa
D.Mokwa#52 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Moerstedt
M.Moerstedt#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Hložek
A.Hložek#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Hložek#55
A.Hložek
A.Hložek#57
A.Hložek
A.Hložek#56
A.Hložek
A.Hložek#34
A.Hložek
A.Hložek#28
A.Hložek
A.Hložek#43
A.Hložek
A.Hložek#30
A.Hložek
A.Hložek#54
A.Hložek
A.Hložek#21
A.Hložek
A.Hložek#40
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Anderlecht

AnderlechtAnderlecht4 - 1KV MechelenKV Mechelen
Match #4136385 · Home #10293 · Away #11627 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň2 - 0AnderlechtAnderlecht
Match #4205936 · Home #12143 · Away #10293 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk0 - 2AnderlechtAnderlecht
Match #4136377 · Home #10342 · Away #10293 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht1 - 0Royal AntwerpRoyal Antwerp
Match #4262069 · Home #10293 · Away #16451 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht0 - 3Club BruggeClub Brugge
Match #4136353 · Home #10293 · Away #10049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk0 - 1AnderlechtAnderlecht
Match #4250100 · Home #24289 · Away #10293 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht2 - 3FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136337 · Home #10293 · Away #13661 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Racing GenkRacing Genk2 - 0AnderlechtAnderlecht
Match #4136329 · Home #10240 · Away #10293 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense0 - 2AnderlechtAnderlecht
Match #4136319 · Home #10294 · Away #10293 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 1, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha1 - 2AnderlechtAnderlecht
Match #4205963 · Home #10874 · Away #10293 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim

TSG HoffenheimTSG Hoffenheim2 - 2Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
Match #4149309 · Home #10322 · Away #10125 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim2 - 3Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4205895 · Home #10322 · Away #10183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Holstein KielHolstein Kiel1 - 3TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
Match #4149301 · Home #11274 · Away #10322 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich5 - 0TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
Match #4149288 · Home #10016 · Away #10322 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim0 - 1VfL WolfsburgVfL Wolfsburg
Match #4149283 · Home #10322 · Away #10046 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim3 - 1FC AugsburgFC Augsburg
Match #4258897 · Home #10322 · Away #10321 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim1 - 2Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach
Match #4149273 · Home #10322 · Away #10034 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund1 - 1TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
Match #4149262 · Home #10030 · Away #10322 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim0 - 0Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4205893 · Home #10322 · Away #10313 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim1 - 1SC FreiburgSC Freiburg
Match #4149256 · Home #10322 · Away #10058 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Anderlecht
#13#21#30#40#57#60#70
TSG Hoffenheim
#14#21#30#45#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K